Bản dịch của từ Lazy ass trong tiếng Việt

Lazy ass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazy ass(Noun)

[ˈleɪ̯.zi.æs]
[ˈleɪ̯.zi.æs]
01

(thô tục, tiếng lóng) Một người lười biếng.

(vulgar, slang) A person who is lazy.

Ví dụ