Bản dịch của từ Lazybones trong tiếng Việt

Lazybones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lazybones(Noun)

lˈeɪziboʊnz
lˈeɪziboʊnz
01

Từ dùng để gọi hoặc nói về người rất lười, thường mang giọng trách móc hoặc đùa cợt (ví dụ: “Đúng là kẻ lười biếng”).

A lazy person often as a form of address.

懒惰的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh