Bản dịch của từ Lb trong tiếng Việt

Lb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lb(Noun)

01

Đơn vị cân nặng “pound” (viết tắt là lb), thường dùng ở Mỹ và một số nước khác; 1 pound ≈ 0,4536 kilôgam.

A pound unit of weight.

磅(重量单位)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ