Bản dịch của từ Leaching trong tiếng Việt

Leaching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaching(Verb)

lˈitʃɪŋ
lˈitʃɪŋ
01

"Leaching" là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ "leach", nghĩa là quá trình rửa trôi hoặc lọc chất hoà tan (thường là khoáng chất, muối, phân bón hoặc hoá chất) ra khỏi đất, vật liệu hoặc chất rắn bằng nước hoặc chất lỏng khác.

Present participle and gerund of leach.

浸出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ