Bản dịch của từ Leaderboard trong tiếng Việt

Leaderboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaderboard(Noun)

lˈidɚbˌɔɹd
lˈidɚbˌɔɹd
01

Một bảng (thường treo ở nơi công cộng hoặc hiển thị trên màn hình) ghi tên hoặc vị trí của những người hoặc đội dẫn đầu trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

A board on which the names of the leading competitors in a race or competition are displayed.

领先者名单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh