Bản dịch của từ Leaver trong tiếng Việt

Leaver

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leaver(Noun)

lˈivɚ
lˈivɚ
01

Người rời đi; người bỏ đi hoặc ra đi khỏi một nơi, công việc hoặc mối quan hệ.

One who leaves or departs.

Ví dụ

Leaver(Verb)

lˈivɚ
lˈivɚ
01

Rời đi, rời khỏi một nơi — hành động di chuyển ra khỏi chỗ đang đứng hoặc chỗ ở và đi tới nơi khác.

To depart or leave a place.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ