leaver
NounVerb
leaver (Noun)
/lˈivɚ/
/lˈivɚ/
AI
Nghĩa 01
Người rời đi; người bỏ đi hoặc ra đi khỏi một nơi, công việc hoặc mối quan hệ.
one who leaves or departs.
Ví dụ
Người rời bỏ nói lời tạm biệt với tất cả bạn bè trước khi chuyển đến nước ngoài.The leaver said goodbye to all his friends before moving abroad.
Cô không muốn trở thành người rời bỏ trong cộng đồng gắn bó của mình.She didn't want to be the leaver in her close-knit community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
leaver (Verb)
/lˈivɚ/
/lˈivɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn rời bữa tiệc sớm để kịp chuyến xe buýt cuối cùng.She always leavers the party early to catch the last bus.
Anh ấy không bao giờ bỏ lại bạn bè khi đi chơi.He never leavers his friends behind when going out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Leaver" là một danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ người rời bỏ một tổ chức hoặc một nơi nào đó, đặc biệt là trong bối cảnh học sinh tốt nghiệp hoặc nhân viên rời khỏi công ty. Trong tiếng Anh Anh, từ này mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh giáo dục. Ở Mỹ, thuật ngữ "dropout" thường được sử dụng để chỉ học sinh bỏ học, trong khi "leaver" chủ yếu chỉ ra người rời khỏi hệ thống giáo dục sau khi hoàn thành.