Anh - Việt

Bản dịch của từ Leaver trong tiếng Việt

leaver

NounVerb

leaver (Noun)

/lˈivɚ/
/lˈivɚ/
AI

Nghĩa 01

Người rời đi; người bỏ đi hoặc ra đi khỏi một nơi, công việc hoặc mối quan hệ.

one who leaves or departs.

Ví dụ
Người rời bỏ nói lời tạm biệt với tất cả bạn bè trước khi chuyển đến nước ngoài.The leaver said goodbye to all his friends before moving abroad.
Cô không muốn trở thành người rời bỏ trong cộng đồng gắn bó của mình.She didn't want to be the leaver in her close-knit community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

leaver (Verb)

/lˈivɚ/
/lˈivɚ/
AI

Nghĩa 01

Rời đi, rời khỏi một nơi — hành động di chuyển ra khỏi chỗ đang đứng hoặc chỗ ở và đi tới nơi khác.

to depart or leave a place.

Ví dụ
Cô ấy luôn rời bữa tiệc sớm để kịp chuyến xe buýt cuối cùng.She always leavers the party early to catch the last bus.
Anh ấy không bao giờ bỏ lại bạn bè khi đi chơi.He never leavers his friends behind when going out.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh