Bản dịch của từ Legal profession trong tiếng Việt
Legal profession
Noun [U/C]

Legal profession(Noun)
lˈiːɡəl prəfˈɛʃən
ˈɫiɡəɫ prəˈfɛʃən
01
Nghề nghiệp của các luật sư và những người làm việc trong hệ thống pháp lý
The professions of lawyers and those working within the legal system.
律师和法律体系中的相关工作人员的职业领域
Ví dụ
02
Một nghề nghiệp liên quan đến việc tư vấn cho cá nhân và tổ chức về các vấn đề pháp lý
A profession that involves advising individuals and organizations on legal matters.
这个行业是指为个人和机构提供法律咨询的职业。
Ví dụ
03
Ví dụ
