Bản dịch của từ Advising trong tiếng Việt

Advising

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advising (Verb)

ædvˈaɪzɪŋ
ædvˈaɪzɪŋ
01

Đưa ra lời khuyên, gợi ý hoặc đề xuất cho người khác về việc nên làm hoặc cách giải quyết một vấn đề.

To give advice or recommendations to someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Advising (Noun)

ædvˈaɪzɪŋ
ædvˈaɪzɪŋ
01

Hành động đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất cho người khác về việc nên làm như thế nào.

The act of giving advice or recommendations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ