Bản dịch của từ Legal tender trong tiếng Việt

Legal tender

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Legal tender(Phrase)

lˈigl tˈɛndəɹ
lˈigl tˈɛndəɹ
01

Tiền xu hoặc tiền giấy mà theo pháp luật phải được nhận khi dùng để trả nợ hoặc thanh toán (tức là người nhận phải chấp nhận khi được đưa làm phương tiện thanh toán).

Coins or banknotes that must be accepted if offered in payment of a debt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh