Anh - Việt
legitimately
Adverb
legitimately (Adverb)
/lədʒˈɪtəmətli/
/lədʒˈɪtəmətli/
AI
Nghĩa 01
một cách hợp lý, công bằng và chính đáng; theo cách đúng đắn, chấp nhận được
in a way that is fair and reasonable.
Ví dụ
Cô ấy đã công bằng kiếm được học bổng thông qua làm việc chăm chỉ.She legitimately earned the scholarship through hard work.
Anh ấy không công bằng đạt được thành công bằng cách gian lận.He did not legitimately achieve his success by cheating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "legitimately" là một trạng từ có nghĩa là một cách hợp pháp hoặc chính đáng, thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc tình huống tuân thủ pháp luật hoặc quy tắc xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm là /lɪˈdʒɪtɪmətli/, trong khi tiếng Anh Anh thì không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. "Legitimately" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, thương mại hoặc để nhấn mạnh tính xác thực trong một tuyên bố.