Bản dịch của từ Lenient scripts trong tiếng Việt

Lenient scripts

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lenient scripts(Adjective)

lˈiːnɪənt skrˈɪpts
ˈɫiniənt ˈskrɪpts
01

Cho phép tự do rộng rãi

Allow for easy-going freedom

允许随心所欲

Ví dụ
02

Được đặc trưng hoặc có xu hướng hay khoan dung

Characterized by tolerance or having a tendency to be tolerant

以宽容或倾向于宽容为特征

Ví dụ
03

Nhẹ nhàng hoặc khoan dung

It's compassionate, not strict or harsh.

他既不苛刻也不严厉,充满了慈悲之心。

Ví dụ