Bản dịch của từ Lenity trong tiếng Việt

Lenity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lenity (Noun)

lˈɛnɪti
lˈɛnɪti
01

Tính chất nhân hậu, hiền lành hoặc khoan dung; thái độ tử tế, nhẹ nhàng đối với người khác.

The quality of being kind or gentle.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh