Bản dịch của từ Less observation trong tiếng Việt

Less observation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Less observation(Phrase)

lˈɛs ˌɒbzəvˈeɪʃən
ˈɫɛs ˌɑbzɝˈveɪʃən
01

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hơn của một thứ gì đó

Used to refer to a smaller amount of something

用来表示某物的较小一部分

Ví dụ
02

Không vượt quá một mức độ hoặc phạm vi nhất định

No more than a certain level or amount

不超过特定的程度或数量

Ví dụ
03

Ở mức độ nhỏ hơn

On a smaller scale or in a more limited scope

程度较小

Ví dụ