Bản dịch của từ Let go of trong tiếng Việt

Let go of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Let go of(Phrase)

ˈlɛtˈɡoʊˈɔf
ˈlɛtˈɡoʊˈɔf
01

Ngừng nắm, buông tay hoặc thả vật gì ra (không còn giữ chặt nữa).

To stop holding something.

放手

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh