Bản dịch của từ Letter of concern trong tiếng Việt
Letter of concern
Phrase

Letter of concern(Phrase)
lˈɛtɐ ˈɒf kˈɒnsən
ˈɫɛtɝ ˈɑf ˈkɑnsɝn
01
Một thông điệp chính thức nêu bật các vấn đề quan trọng.
An official message addresses important issues.
一份正式的通知,内容关乎重要事务
Ví dụ
02
Một văn bản thể hiện lo lắng hoặc vấn đề liên quan đến một tình huống cụ thể
A text message expressing concern or an issue related to a specific situation.
这是一条表达对某个具体情况担忧或存在问题的短信。
Ví dụ
03
Một thông báo nhằm nâng cao nhận thức về một vấn đề
An announcement to raise awareness about an issue
一则提醒人们注意某个问题的通知
Ví dụ
