letting
letting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "let" (cho phép, để ai làm gì). Dùng để diễn tả hành động đang cho phép ai đó làm điều gì hoặc để ai đó làm gì.
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ "let" (cho phép, để ai làm gì). Dùng để diễn tả hành động đang cho phép ai đó làm điều gì hoặc để ai đó làm gì.
present participle and gerund of let.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của letting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | let |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | let |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | let |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | letting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "letting" trong tiếng Anh có nghĩa là cho thuê, thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản. Từ này có thể được xem như phiên bản động từ phân từ hiện tại của "let". Trong tiếng Anh Anh, "letting" thường được sử dụng để đề cập đến việc cho thuê các tài sản như nhà ở, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng từ "leasing" trong các ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt về từ vựng này phản ánh các phong cách sử dụng và quy định pháp lý khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ.