Bản dịch của từ Licentiou-libidinous trong tiếng Việt

Licentiou-libidinous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licentiou-libidinous(Adjective)

lˌaɪəsnˌitʃəbˈeɪləsəs
lˌaɪəsnˌitʃəbˈeɪləsəs
01

Miêu tả hành vi hoặc thái độ thiếu chuẩn mực đạo đức, phóng túng về tình dục hoặc xấu xa; cư xử khiếm nhã, buông thả, vô luân.

Showing a lack of moral standards wicked.

缺乏道德标准的,放荡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh