Bản dịch của từ Licitly trong tiếng Việt

Licitly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licitly(Adverb)

lˈɪsɨtli
lˈɪsɨtli
01

Một cách hợp pháp; theo luật hoặc đúng quy định pháp lý

In a legal or legitimate manner.

合法地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ