Bản dịch của từ Lidless trong tiếng Việt

Lidless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lidless (Adjective)

lˈɪdlɪs
lˈɪdlɪs
01

Không có nắp, nắp.

Having no lid or cover.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mở hoặc tiếp xúc; không được bảo vệ.

Open or exposed unprotected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đề cập đến một thùng chứa không có nắp đậy.

Referring to a container that does not have a lid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh