Bản dịch của từ Life science trong tiếng Việt

Life science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life science(Noun)

laɪf sˈaɪns
laɪf sˈaɪns
01

Một nhánh khoa học chuyên nghiên cứu các sinh vật sống (thực vật, động vật, vi sinh vật…) và cách chúng tương tác với nhau và với môi trường.

A particular branch of science which deals with living organisms and their interactions.

研究生物及其相互作用的科学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh