Bản dịch của từ Ligate trong tiếng Việt

Ligate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ligate(Verb)

lˈaɪgeɪt
lˈaɪgeɪt
01

Buộc hoặc thắt một động mạch hoặc mạch máu (thường trong phẫu thuật) để ngăn chặn chảy máu.

Tie up an artery or vessel.

绑住动脉或血管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ