Anh - Việt
ligate
Verb
ligate (Verb)
/lˈaɪgeɪt/
/lˈaɪgeɪt/
AI
Ví dụ
Bác sĩ thường buộc các mạch máu trong phẫu thuật tim để ngăn chảy máu.Doctors often ligate blood vessels during heart surgeries to prevent bleeding.
Các bác sĩ phẫu thuật không buộc động mạch mà không xem xét kỹ lưỡng các rủi ro.Surgeons do not ligate arteries without careful consideration of the risks.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ligate" là một động từ trong ngữ cảnh y học và sinh học, có nghĩa là buộc hoặc nối lại một cơ quan hoặc mạch máu bằng một dây hoặc băng. Trong tiếng Anh British và American, việc sử dụng từ này chủ yếu giống nhau, tuy nhiên, trong y học, "ligate" thường được áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh phẫu thuật tại Mỹ. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng chủ yếu vẫn giữ nguyên âm tiết và cấu trúc.