ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lighthearted themes
Tươi vui và vô tư trong tính cách hoặc thái độ
Feel happy and relaxed in mood or attitude
性格开朗,态度轻松自在
Mang một vẻ mặt vui vẻ, tích cực, không quá nghiêm trọng
Someone cheerful and positive, not serious.
性格开朗、积极向上,不拘谨复杂。
Dùng để mô tả những chủ đề vui vẻ hoặc không lo lắng
Used to describe fun topics or ones that aren't stressful
用来描述令人愉快或没有压力的主题