Bản dịch của từ Lighthearted themes trong tiếng Việt

Lighthearted themes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighthearted themes(Phrase)

lˈaɪthɑːtɪd tˈiːmz
ˈɫaɪtˌhɑrtɪd ˈθimz
01

Tươi vui và vô tư trong tính cách hoặc thái độ

Feel happy and relaxed in mood or attitude

性格开朗,态度轻松自在

Ví dụ
02

Mang một vẻ mặt vui vẻ, tích cực, không quá nghiêm trọng

Someone cheerful and positive, not serious.

性格开朗、积极向上,不拘谨复杂。

Ví dụ
03

Dùng để mô tả những chủ đề vui vẻ hoặc không lo lắng

Used to describe fun topics or ones that aren't stressful

用来描述令人愉快或没有压力的主题

Ví dụ