Bản dịch của từ Like clockwork trong tiếng Việt

Like clockwork

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like clockwork(Phrase)

lˈaɪk klˈɑkwɝˌk
lˈaɪk klˈɑkwɝˌk
01

Diễn ra đều đặn, chính xác như đồng hồ; hoàn toàn đúng giờ và theo quy trình, không có sai sót.

With complete regularity and precision.

准确地运行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh