Bản dịch của từ Like like trong tiếng Việt

Like like

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like like(Verb)

lˈaɪk
lˈaɪk
01

(tiếng lóng, ngoại động từ) Thích ai đó theo kiểu lãng mạn hoặc bị thu hút bởi ai; có cảm giác hâm mộ, để ý đến ai hơn mức bạn bè.

Slang transitive To fancy to be attracted to.

对某人有好感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh