Bản dịch của từ Like now trong tiếng Việt

Like now

Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Like now(Verb)

lˈaɪk nˈaʊ
lˈaɪk nˈaʊ
01

Thích, có sở thích hoặc ưa thích cái gì hơn cái khác; muốn hoặc ưu tiên một điều gì đó.

Have a preference for.

偏爱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Like now(Adverb)

lˈaɪk nˈaʊ
lˈaɪk nˈaʊ
01

Hiện thời; ngay bây giờ; ở thời điểm này — diễn tả điều đang xảy ra hoặc tình trạng hiện tại

At the present time.

现在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh