Bản dịch của từ Likey trong tiếng Việt

Likey

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Likey(Verb)

ˈlaɪki
ˈlaɪki
01

(không chuẩn, hài hước) Hình thức thay thế của like

(nonstandard, humorous) Alternative form of like

一种搞笑又不正式的“点赞”替代表达

Ví dụ