Bản dịch của từ Linenfold trong tiếng Việt
Linenfold

Linenfold (Noun)
Một loại họa tiết chạm khắc hoặc khuôn nổi trên bảng gỗ (hoặc vật liệu khác) mô phỏng nếp gấp của vải lanh (linen). Thường thấy trên đồ nội thất cổ, cửa, bảng tường trang trí, trông giống những nếp vải gấp được đắp hoặc khắc tinh xảo.
Carved or moulded ornaments especially on a panel representing folds or scrolls of linen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Linenfold là một thuật ngữ chỉ kiểu dáng trang trí của gỗ thường thấy trong kiến trúc Gothic, nơi các tấm gỗ được chạm khắc theo hình dạng tương tự như lớp vải lanh gấp lại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc của Anh. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, sự phổ biến của nó chủ yếu nằm trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa kiến trúc của Vương quốc Anh.
Linenfold là một thuật ngữ chỉ kiểu dáng trang trí của gỗ thường thấy trong kiến trúc Gothic, nơi các tấm gỗ được chạm khắc theo hình dạng tương tự như lớp vải lanh gấp lại. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong nghệ thuật và kiến trúc của Anh. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, sự phổ biến của nó chủ yếu nằm trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa kiến trúc của Vương quốc Anh.
