Bản dịch của từ Linkage trong tiếng Việt
Linkage

Linkage (Noun)
The linkage between education and employment is crucial for success.
Sự liên kết giữa giáo dục và việc làm quan trọng cho thành công.
The linkage of social media platforms allows for easy communication.
Sự liên kết của các nền tảng truyền thông xã hội cho phép giao tiếp dễ dàng.
The linkage between individuals in a community fosters a sense of belonging.
Sự liên kết giữa các cá nhân trong cộng đồng tạo nên cảm giác thuộc về.
Họ từ
Từ "linkage" có nghĩa là sự kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai hay nhiều yếu tố, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kinh tế và xã hội học. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vai trò của sự kết nối trong các mô hình lý thuyết, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nó để ám chỉ đến các mạng lưới vật lý hoặc kỹ thuật.
Từ "linkage" có nguồn gốc từ động từ Latin "ligare", có nghĩa là "buộc" hoặc "kết nối". Trong tiếng Anh, "linkage" lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 19, phản ánh sự mở rộng về ý nghĩa của việc kết nối các yếu tố khác nhau trong một hệ thống. Thuật ngữ này hiện nay thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, kinh tế và khoa học máy tính để chỉ sự kết nối hoặc tương tác giữa các yếu tố, nhấn mạnh vai trò của mối quan hệ và liên kết trong các quá trình phức tạp.
Từ "linkage" xuất hiện khá thường xuyên trong bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần Writing và Speaking, nơi mà việc phân tích mối quan hệ giữa các khái niệm là cần thiết. Trong phần Listening và Reading, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến dữ liệu và nghiên cứu. Ngoài ra, trong các lĩnh vực như kinh tế học, sinh học và xã hội học, "linkage" thường được dùng để chỉ sự kết nối giữa các đối tượng hoặc hiện tượng, như giữa các biến số trong nghiên cứu hoặc giữa các yếu tố trong phân tích hệ thống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp