Anh - Việt

Bản dịch của từ Lip devotion trong tiếng Việt

lip devotion

Phrase

lip devotion (Phrase)

/lɪp dɪvˈoʊʃn/
/lɪp dɪvˈoʊʃn/
AI

Nghĩa 01

Một lời hứa thể hiện tình yêu hoặc sự cam kết (thường là nói bằng lời, thể hiện ý muốn gắn bó với người kia).

A promise of love or commitment.

Ví dụ
Lời hứa yêu thương của họ rõ ràng trong dự án phục vụ cộng đồng tháng trước.Their lip devotion was evident during the community service project last month.
Nhiều người không thể hiện lời hứa yêu thương trong các mối quan hệ hiện nay.Many people do not show lip devotion in their relationships today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh