liquid assets
Noun
liquid assets (Noun)
/lˈɪkwəd ˈæsˌɛts/
/lˈɪkwəd ˈæsˌɛts/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình phụ thuộc vào tài sản thanh khoản cho các trường hợp khẩn cấp.Many families rely on liquid assets for emergencies and unexpected expenses.
Không phải ai cũng có đủ tài sản thanh khoản để chi trả hóa đơn y tế đột xuất.Not everyone has sufficient liquid assets to cover sudden medical bills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tài sản thanh khoản” là thuật ngữ tài chính chỉ những tài sản có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm mất giá trị. Các tài sản này bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, và các chứng khoán có khả năng giao dịch cao. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm và viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo quy định pháp lý và thực tiễn tài chính của từng quốc gia.