Bản dịch của từ Liquid assets trong tiếng Việt

Liquid assets

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquid assets(Noun)

lˈɪkwəd ˈæsˌɛts
lˈɪkwəd ˈæsˌɛts
01

Tài sản dễ chuyển thành tiền mặt nhanh chóng, ví dụ: tiền mặt, tiền trong tài khoản ngân hàng, chứng khoán có thể bán ngay; dùng để thanh toán hoặc chi tiêu ngay lập tức.

Cash or any other form of owned asset that can easily be converted into cash.

现金或易于变现的资产

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh