Bản dịch của từ Liquidizer trong tiếng Việt

Liquidizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liquidizer(Noun)

lˈɪkwɪdaɪzəɹ
lˈɪkwɪdaɪzəɹ
01

Một thiết bị nhà bếp dùng để xay nhuyễn, nghiền hoặc pha trộn thực phẩm thành dạng lỏng hoặc sệt (như sinh tố, sốt, súp nhuyễn).

A kitchen appliance that purees or blends food.

搅拌机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ