liquify
liquify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của liquify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | liquify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | liquified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | liquified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | liquifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | liquifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Liquify" là động từ có nghĩa là chuyển đổi từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Từ này thường sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như hóa học và vật lý để mô tả quá trình làm cho một chất trở thành lỏng thông qua nhiệt độ hoặc áp suất. Phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ của từ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; ngoài ra, cách phát âm "liquefy" có sự phân biệt về trọng âm trong hai biến thể này.