listed
listed (Verb)
Nghĩa 01
“listed” là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “list”, nghĩa là đã liệt kê, đã ghi vào danh sách hoặc đã đưa vào sổ sách/biên bản.
simple past and past participle of list.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của listed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | list |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | listed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | listed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | listing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "listed" là dạng phân từ của động từ "list", có nghĩa là được ghi chép hoặc sắp xếp vào một danh sách. Trong tiếng Anh Anh, "listed" thường được sử dụng để chỉ các tài sản, cổ phiếu, hoặc các mục đã được đăng ký chính thức, ví dụ như trong môi trường tài chính. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có thể không phổ biến bằng, hoặc diễn đạt theo cách khác như "registered". Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến ngữ cảnh sử dụng và sự phổ biến trong các lĩnh vực cụ thể.