literacy
literacy (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Khả năng đọc, viết và hiểu thông tin bằng ngôn ngữ (thường là đọc, viết cơ bản và kỹ năng liên quan để sử dụng chữ viết trong đời sống hàng ngày).
Khả năng đọc, viết và hiểu thông tin bằng ngôn ngữ (thường là đọc, viết cơ bản và kỹ năng liên quan để sử dụng chữ viết trong đời sống hàng ngày).
Literacy, literacy, literacy skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của literacy (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
học vấn phổ thông universal literacy | Biết đọc biết viết là cần thiết cho sự phát triển xã hội và tiến bộ. Universal literacy is essential for social development and progress. |
năng lực truyền thông media literacy | Hiểu tin giả mạo quan trọng đối với sự thông thạo truyền thông. Understanding fake news is crucial for media literacy. |
hiểu biết về khoa học science literacy | Kiến thức khoa học là cần thiết để hiểu biến đổi khí hậu. Science literacy is essential for understanding climate change. |
Kiến thức cơ bản basic literacy | Kỹ năng đọc viết cơ bản là quan trọng cho phát triển xã hội. Basic literacy skills are essential for social development. |
đọc hiểu phê phán critical literacy | Critical literacy giúp cá nhân phân tích thông điệp truyền thông trong xã hội. Critical literacy helps individuals analyze media messages in society. |
literacy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của literacy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
literacy | literacies |
Kết hợp từ của literacy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kiến thức tin học computer literacy | Sự thông thạo máy tính là cần thiết để truy cập các nền tảng xã hội trực tuyến. Computer literacy is essential for accessing online social platforms. |
nền văn hóa cultural literacy | Kiến thức văn hóa rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội. Cultural literacy is crucial for effective communication in social interactions. |
hiểu biết phê phán critical literacy | Đọc hiểu phản biện giúp học sinh phân tích vấn đề xã hội trong lớp. Critical literacy helps students analyze social issues effectively in class discussions. |
hiểu biết tài chính financial literacy | Kiến thức tài chính quan trọng để đưa ra quyết định thông minh về tiền bạc. Financial literacy is crucial for making informed money decisions. |
Kiến thức khoa học science literacy | Kiến thức khoa học là quan trọng để hiểu vấn đề xã hội phức tạp. Science literacy is crucial for understanding complex social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Literacy" là khái niệm chỉ khả năng đọc và viết của một cá nhân. Thuật ngữ này không chỉ đơn thuần về điều kiện học tập mà còn bao gồm khả năng sử dụng thông tin trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "literacy" được sử dụng phổ biến để mô tả sự hiểu biết về kỹ năng học thuật trong nhiều lĩnh vực, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được áp dụng trong việc đánh giá sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động văn hóa và xã hội.