Bản dịch của từ Literacy trong tiếng Việt

Literacy

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Literacy(Noun Uncountable)

ˈlɪt.ər.ə.si
ˈlɪt.ər.ə.si
01

Khả năng đọc, viết và hiểu thông tin bằng ngôn ngữ (thường là đọc, viết cơ bản và kỹ năng liên quan để sử dụng chữ viết trong đời sống hàng ngày).

Literacy, literacy, literacy skills.

读写能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Literacy(Noun)

lˈɪɾɚəsi
lˈɪɾəɹəsi
01

Khả năng đọc và viết — tức là biết cách hiểu chữ viết và viết chữ để giao tiếp.

The ability to read and write.

识字能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Literacy (Noun)

SingularPlural

Literacy

Literacies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ