Anh - Việt

Bản dịch của từ Litterer trong tiếng Việt

litterer

Noun

litterer (Noun)

/lˈɪtɚɚ/
/lˈɪtɚɚ/
AI

Nghĩa 01

Người vứt rác bừa bãi ở nơi công cộng — tức là người bỏ rác, xả rác trên đường, công viên hoặc nơi chung mà không bỏ vào thùng rác.

A person who drops litter in a public place.

Ví dụ
Người vứt rác trên vỉa hè.The litterer threw trash on the sidewalk.
Cô ấy không phải là người vứt rác; cô ấy luôn sử dụng thùng rác.She is not a litterer; she always uses the trash cans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh