Bản dịch của từ Live on trong tiếng Việt

Live on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live on(Phrase)

lˈaɪv ˈɑn
lˈaɪv ˈɑn
01

Tiếp tục tồn tại hoặc được nuôi sống nhờ vào cái gì đó (ví dụ: sống nhờ vào tiền, thức ăn, hoặc danh tiếng).

To continue to exist or be supported by something.

依靠某物继续存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh