Bản dịch của từ Live with trong tiếng Việt

Live with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live with(Phrase)

lɪv wɪɵ
lɪv wɪɵ
01

Sống ở một nơi nào đó; cư trú tại một địa điểm nhất định.

To reside in a particular place.

居住在某地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh