Bản dịch của từ Living girlfriend trong tiếng Việt
Living girlfriend
Noun [U/C]

Living girlfriend(Noun)
lˈaɪvɪŋ ɡˈɜːlfrɛnd
ˈɫaɪvɪŋ ˈɡɝɫˌfrɛnd
Ví dụ
02
Một cô bạn gái sống chung nhà với tôi
A female friend is a roommate.
一个女友就是一起住的朋友。
Ví dụ
03
Một người bạn đời trong một mối quan hệ gắn bó chung sống cùng nhau
A life partner in a close-knit relationship living together.
一种亲密关系中的伴侣,共同生活在一起。
Ví dụ
