Bản dịch của từ Logging site trong tiếng Việt

Logging site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logging site(Noun)

lˈɒɡɪŋ sˈaɪt
ˈɫɔɡɪŋ ˈsaɪt
01

Một địa điểm dùng để tạm thời lưu trữ những khúc gỗ đã cưa xong.

A location used for temporarily storing cut logs.

用于临时堆放锯木的场地

Ví dụ
02

Khu vực dành riêng cho hoạt động khai thác gỗ

A designated area for timber harvesting activities.

被指定用于伐木操作的区域

Ví dụ
03

Khu vực khai thác gỗ chặt và chế biến thành nguyên liệu xây dựng

A place where trees are cut down and processed into timber.

一个林场,进行树木砍伐和加工木材的地方

Ví dụ