Bản dịch của từ Long line trong tiếng Việt

Long line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long line(Phrase)

lˈɒŋ lˈaɪn
ˈɫɔŋ ˈɫaɪn
01

Một dòng dài hơn bình thường hoặc mong đợi

Longer than usual or expected.

比平时或预期更长的一排

Ví dụ
02

Một đoạn văn hoặc một thông điệp dài

A lengthy message or document

这是一个冗长的文本或沟通内容。

Ví dụ
03

Một chuỗi các điểm hoặc sự kiện kéo dài qua một khoảng thời gian đáng kể

A series of points or events that span a significant period of time.

这是一个持续一段较长时间的点或事件序列。

Ví dụ