ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Long line
Một dòng dài hơn bình thường hoặc mong đợi
Longer than usual or expected.
比平时或预期更长的一排
Một đoạn văn hoặc một thông điệp dài
A lengthy message or document
这是一个冗长的文本或沟通内容。
Một chuỗi các điểm hoặc sự kiện kéo dài qua một khoảng thời gian đáng kể
A series of points or events that span a significant period of time.
这是一个持续一段较长时间的点或事件序列。