Bản dịch của từ Longhair trong tiếng Việt

Longhair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longhair(Noun)

lˈɔŋhɛɹ
lˈɑŋhɛɹ
01

Một con mèo thuộc giống có lông dài (mèo có bộ lông dài và mượt).

A cat of a longhaired breed.

一种长毛猫。

Ví dụ
02

Một người có tóc dài hoặc mang những đặc điểm thường liên quan đến người tóc dài (ví dụ phong cách “hippy”, tự do, phóng khoáng).

A person with long hair or characteristics associated with it such as a hippy.

长发的人,常与嬉皮士相关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh