Bản dịch của từ Longhaul trong tiếng Việt

Longhaul

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longhaul(Verb)

ˈlɒŋhɔːl
ˈlɔŋhɔl
01

Đi du lịch xa

Travel a long distance.

长途旅行

Ví dụ
02

Vận chuyển hàng hóa quãng đường xa

To transport goods over long distances.

为了长途运输货物。

Ví dụ