Bản dịch của từ Longline trong tiếng Việt

Longline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longline(Noun)

lˈɔŋlˈaɪn
lˈɔŋlˈaɪn
01

Một dây câu dài dùng trong đánh cá biển sâu, trên dây chính treo nhiều dây ngắn có móc câu và mồi để câu nhiều con cá cùng lúc.

A deepsea fishing line from which are suspended many short lines with baited hooks.

深海钓鱼线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh