Bản dịch của từ Longtimer trong tiếng Việt
Longtimer

Longtimer(Noun)
Người đã ở lại một nơi, làm việc trong một cơ sở hoặc tham gia một hoạt động trong một thời gian dài; người gắn bó lâu năm với một nơi chốn hoặc công việc.
A person who has been in a particular place or business for a long time.
在某地或某行业工作多年的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "longtimer" đề cập đến một cá nhân đã ở trong một tổ chức, công việc hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian dài, thường có nghĩa tích cực về sự tận tâm và kinh nghiệm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh công việc, "longtimer" có thể được dùng phổ biến hơn ở Mỹ để nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài. Sự phát âm có thể thay đổi nhưng không rõ ràng giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "longtimer" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "long" (dài) và "timer" (người ghi thời gian). Chữ "long" có nguồn gốc từ tiếng Latin "longus", mang nghĩa là kéo dài hoặc lớn. "Timer" lại có nguồn gốc từ động từ "time", có liên quan đến việc đo lường thời gian. Trong ngữ cảnh hiện tại, "longtimer" đề cập đến những cá nhân có thời gian tham gia lâu dài trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nhất định, thể hiện sự gắn bó và kinh nghiệm tích lũy.
Từ "longtimer" không phải là một từ phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, cả ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân lâu dài trong một tổ chức hoặc mối quan hệ, thường mang ý nghĩa về kinh nghiệm hoặc sự gắn bó lâu dài. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân sự, văn hóa tổ chức hoặc trong các bài viết phản ánh về sự phát triển cá nhân qua thời gian.
Họ từ
Từ "longtimer" đề cập đến một cá nhân đã ở trong một tổ chức, công việc hoặc cộng đồng trong một khoảng thời gian dài, thường có nghĩa tích cực về sự tận tâm và kinh nghiệm. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh công việc, "longtimer" có thể được dùng phổ biến hơn ở Mỹ để nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài. Sự phát âm có thể thay đổi nhưng không rõ ràng giữa hai dạng tiếng Anh này.
Từ "longtimer" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "long" (dài) và "timer" (người ghi thời gian). Chữ "long" có nguồn gốc từ tiếng Latin "longus", mang nghĩa là kéo dài hoặc lớn. "Timer" lại có nguồn gốc từ động từ "time", có liên quan đến việc đo lường thời gian. Trong ngữ cảnh hiện tại, "longtimer" đề cập đến những cá nhân có thời gian tham gia lâu dài trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nhất định, thể hiện sự gắn bó và kinh nghiệm tích lũy.
Từ "longtimer" không phải là một từ phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS, cả ở bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh khác, nó thường được sử dụng để chỉ những cá nhân lâu dài trong một tổ chức hoặc mối quan hệ, thường mang ý nghĩa về kinh nghiệm hoặc sự gắn bó lâu dài. Từ này có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân sự, văn hóa tổ chức hoặc trong các bài viết phản ánh về sự phát triển cá nhân qua thời gian.
