Bản dịch của từ Longwindedly trong tiếng Việt

Longwindedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longwindedly(Adverb)

lˈɔŋwˌɛndənli
lˈɔŋwˌɛndənli
01

Một cách dài dòng, lê thê và dùng quá nhiều từ khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy chán hoặc mất kiên nhẫn.

In a tedious and overly wordy manner.

冗长地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh