Bản dịch của từ Look after trong tiếng Việt
Look after

Look after (Phrase)
Chăm sóc, phụ trách hoặc có trách nhiệm lo liệu cho ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo họ/cái đó an toàn và được đối xử đúng cách.
To be responsible for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Look after (Verb)
Chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó; lo liệu, trông nom để đảm bảo an toàn và nhu cầu của họ được đáp ứng.
To take care of or be responsible for someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Look after" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là chăm sóc, bảo quản, hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm này được sử dụng giống nhau với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh hơn, trong khi người Mỹ thường sử dụng cụm này với nghĩa rõ ràng hơn về trách nhiệm chăm sóc. Thí dụ: "She looks after her younger brother" có thể thấy trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
"Look after" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là chăm sóc, bảo quản, hoặc theo dõi ai đó hoặc cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm này được sử dụng giống nhau với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có thể sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh hơn, trong khi người Mỹ thường sử dụng cụm này với nghĩa rõ ràng hơn về trách nhiệm chăm sóc. Thí dụ: "She looks after her younger brother" có thể thấy trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
