Bản dịch của từ Look after trong tiếng Việt

Look after

PhraseVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look after (Phrase)

lʊk ˈæftəɹ
lʊk ˈæftəɹ
01

Chăm sóc, phụ trách hoặc có trách nhiệm lo liệu cho ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo họ/cái đó an toàn và được đối xử đúng cách.

To be responsible for someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Look after (Verb)

lˈʊkəftɚ
lˈʊkəftɚ
01

Chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó; lo liệu, trông nom để đảm bảo an toàn và nhu cầu của họ được đáp ứng.

To take care of or be responsible for someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh