Bản dịch của từ Look after someone/something trong tiếng Việt

Look after someone/something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look after someone/something(Idiom)

01

Chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc cái gì đó; lo cho người/đồ vật để họ/đồ ấy được an toàn, khỏe mạnh hoặc hoạt động tốt.

To take care of or be responsible for someone or something.

照顾某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh