Bản dịch của từ Look-down trong tiếng Việt

Look-down

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look-down(Phrase)

lʊk daʊn
lʊk daʊn
01

Nhìn với thái độ khinh miệt, xem thường ai đó; coi người khác kém hơn mình.

To regard with disdain or scorn.

轻视,鄙视他人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh