Bản dịch của từ Look forward to tomorrow trong tiếng Việt

Look forward to tomorrow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look forward to tomorrow(Phrase)

lˈʊk fˈɔːwəd tˈuː tˈɒmərˌəʊ
ˈɫʊk ˈfɔrwɝd ˈtoʊ ˈtəmɝoʊ
01

Cảm thấy lạc quan về tương lai

Feeling optimistic about the future.

对未来充满希望

Ví dụ
02

Chờ đợi một cách háo hức hoặc thích thú

Waiting with eager anticipation or delight.

满心期待,欣喜若狂

Ví dụ
03

Hồi hộp chờ đợi điều gì đó sắp xảy ra

Excitedly looking forward to it

满心期待

Ví dụ