Bản dịch của từ Look over trong tiếng Việt

Look over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look over(Phrase)

lˈʊk ˈəʊvɐ
ˈɫʊk ˈoʊvɝ
01

Xem qua loa hoặc qua loa

To take a quick or superficial look at something.

快速或粗略地审视某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem xét hoặc đánh giá một cách nhanh chóng

To quickly review or evaluate something.

简要审查或考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kiểm tra để đảm bảo tính chính xác hoặc đầy đủ của thứ gì đó

Check something to make sure it's accurate or complete.

核对某事是否准确无误或完整

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa